Chữ 注: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
注
- Nghĩa
- chú ý, rót
- Âm Hán Việt
- chú
- Âm On
- チュウ chuu
- Âm Kun
- そそ(ぐ) sosogu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きを つける。みずを そそぐ。
- Tiếng Anh
- pay attention, pour
- Tiếng Hàn
- 주의하다, 붓다 (주)
- Tiếng Trung
- 注意、倒入
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チュウ chuu · âm On
注意
chú ý, nhắc nhở
先生の 注意を よく 聞きます。
Tôi nghe kỹ lời nhắc của thầy.
そそ(ぐ) sosogu · âm Kun
注ぐ
rót
コップに 水を 注ぎます。
Tôi rót nước vào cốc.
Tập viết chữ 注 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 注 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.