Dino Kids

Chữ 欲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

欲

Nghĩa
muốn, ham muốn
Âm Hán Việt
dục
Âm On
ヨク yoku
Âm Kun
ほっ(する) hossuru、ほ(しい) hoshii
Số nét
11 nét
Bộ thủ
欠 bộ khiếm
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 欲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほしい。ほしがる こころ。
Tiếng Anh
want, desire
Tiếng Hàn
갖고 싶다, 욕심 (욕)
Tiếng Trung
想要、欲望

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨク yoku · âm On

ほっ(する) hossuru · âm Kun · ít gặp

ほ(しい) hoshii · âm Kun

Tập viết chữ 欲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 欲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.