Dino Kids

Chữ 箱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

箱

Nghĩa
cái hộp
Âm Hán Việt
tương (sương)
Âm On
—
Âm Kun
はこ hako
Số nét
15 nét
Bộ thủ
竹 bộ trúc
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 箱, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はこ。
Tiếng Anh
box
Tiếng Hàn
상자 (상)
Tiếng Trung
箱子、盒子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

はこ hako · âm Kun

Tập viết chữ 箱 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 箱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.