Dino Kids

Chữ 歴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

歴

Nghĩa
lịch sử, quá trình
Âm Hán Việt
lịch
Âm On
レキ reki
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
止 bộ chỉ
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
歷

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 歴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とおって きた あと。
Tiếng Anh
history, past
Tiếng Hàn
지나온 일, 역사 (력·역)
Tiếng Trung
经历、历史 (历)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

レキ reki · âm On

Tập viết chữ 歴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 歴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.