Chữ 規: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
規
- Nghĩa
- quy tắc
- Âm Hán Việt
- quy
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 見 bộ kiến
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きまり。てほん。
- Tiếng Anh
- rule
- Tiếng Hàn
- 규칙 (규)
- Tiếng Trung
- 规则、规矩 (规)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
規則
quy tắc, nội quy
学校の 規則を 守ります。
Chúng em giữ nội quy của trường.
Tập viết chữ 規 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 規 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.