Dino Kids

Chữ 殴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

殴

Nghĩa
đánh
Âm Hán Việt
ẩu (ấu, khu)
Âm On
オウ ou
Âm Kun
なぐ(る) naguru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
殳 bộ thù
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
毆

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 殴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なぐる。たたく。
Tiếng Anh
hit, punch
Tiếng Hàn
때리다, 치다 (구)
Tiếng Trung
殴打、打

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

オウ ou · âm On · ít gặp

なぐ(る) naguru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 殴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 殴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.