Chữ 膜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
膜
- Nghĩa
- màng
- Âm Hán Việt
- mạc (mô)
- Âm On
- マク maku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うすい まく。
- Tiếng Anh
- membrane, film
- Tiếng Hàn
- 막, 얇은 껍질 (막)
- Tiếng Trung
- 膜、薄膜
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
マク maku · âm On · ít gặp
鼓膜
màng nhĩ
大きな 音で 鼓膜が いたみます。
Tiếng động lớn làm màng nhĩ đau.
Tập viết chữ 膜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 膜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.