Dino Kids

Chữ 溝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

溝

Nghĩa
rãnh, mương
Âm Hán Việt
câu
Âm On
コウ kou
Âm Kun
みぞ mizo
Số nét
13 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 溝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みぞ。ほそながく ほった ところ。
Tiếng Anh
ditch, groove
Tiếng Hàn
도랑, 홈 (구)
Tiếng Trung
沟、水沟 (沟)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

みぞ mizo · âm Kun

Tập viết chữ 溝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 溝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.