Dino Kids

Chữ 殿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

殿

Nghĩa
cung điện, ngài
Âm Hán Việt
điện (điến)
Âm On
デン den、テン ten
Âm Kun
との tono、どの dono
Số nét
13 nét
Bộ thủ
殳 bộ thù
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 殿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おおきな りっぱな たてもの。〜どの。
Tiếng Anh
palace, lord
Tiếng Hàn
궁전, 님 (전)
Tiếng Trung
宫殿、阁下

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

デン den · âm On · ít gặp

テン ten · âm On · ít gặp

との tono · âm Kun · ít gặp

どの dono · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 殿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 殿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.