Chữ 羞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
羞
- Nghĩa
- xấu hổ, thẹn
- Âm Hán Việt
- tu
- Âm On
- シュウ shuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 羊 bộ dương
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はずかしい。はじる。
- Tiếng Anh
- shy, ashamed
- Tiếng Hàn
- 부끄럽다 (수)
- Tiếng Trung
- 害羞、羞耻
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On · ít gặp
羞恥
sự hổ thẹn
羞恥を 感じます。
Tôi thấy hổ thẹn.
Tập viết chữ 羞 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 羞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.