Dino Kids

Chữ 毛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

毛

Nghĩa
lông, tóc
Âm Hán Việt
mao (mô)
Âm On
モウ mou
Âm Kun
け ke
Số nét
4 nét
Bộ thủ
毛 bộ mao
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 毛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
け。
Tiếng Anh
hair, fur
Tiếng Hàn
털 (모)
Tiếng Trung
毛、毛发

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

モウ mou · âm On · ít gặp

け ke · âm Kun

Tập viết chữ 毛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 毛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.