Dino Kids

Chữ 鳥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鳥

Nghĩa
con chim
Âm Hán Việt
điểu
Âm On
チョウ chou
Âm Kun
とり tori
Số nét
11 nét
Bộ thủ
鳥 bộ điểu
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 鳥, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とり。
Tiếng Anh
bird
Tiếng Hàn
새 (조)
Tiếng Trung
鸟

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョウ chou · âm On

とり tori · âm Kun

Tập viết chữ 鳥 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鳥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.