Dino Kids

Chữ 続: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

続

Nghĩa
tiếp tục, nối tiếp
Âm Hán Việt
tục
Âm On
ゾク zoku
Âm Kun
つづ(く) tsuzuku、つづ(ける) tsuzukeru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
續

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 続, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つづく。つづける。
Tiếng Anh
continue
Tiếng Hàn
계속되다, 계속하다 (속)
Tiếng Trung
继续、连续 (续)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゾク zoku · âm On · ít gặp

つづ(く) tsuzuku · âm Kun

つづ(ける) tsuzukeru · âm Kun

Tập viết chữ 続 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 続 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.