Chữ 続: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
続
- Nghĩa
- tiếp tục, nối tiếp
- Âm Hán Việt
- tục
- Âm On
- ゾク zoku
- Âm Kun
- つづ(く) tsuzuku、つづ(ける) tsuzukeru
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 續
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つづく。つづける。
- Tiếng Anh
- continue
- Tiếng Hàn
- 계속되다, 계속하다 (속)
- Tiếng Trung
- 继续、连续 (续)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゾク zoku · âm On · ít gặp
続行
tiếp tục tiến hành
雨が やんだので 試合を 続行します。
Mưa tạnh nên trận đấu tiếp tục.
つづ(く) tsuzuku · âm Kun
続く
kéo dài
雨が 三日 続きました。
Mưa kéo dài ba ngày.
つづ(ける) tsuzukeru · âm Kun
続ける
tiếp tục làm
毎日 練習を 続けます。
Ngày nào tôi cũng tập tiếp.
Tập viết chữ 続 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 続 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.