Chữ 留: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
留
- Nghĩa
- ở lại, giữ lại
- Âm Hán Việt
- lưu
- Âm On
- リュウ ryuu、ル* ru
- Âm Kun
- と(める) tomeru、と(まる) tomaru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とどまる。とめる。
- Tiếng Anh
- stay, fasten
- Tiếng Hàn
- 머무르다, 고정하다 (류·유)
- Tiếng Trung
- 停留、固定
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リュウ ryuu · âm On
留学
du học
兄は 外国に 留学して います。
Anh tôi đang du học ở nước ngoài.
と(める) tomeru · âm Kun · ít gặp
留める
ghim lại
紙を ピンで 留めます。
Tôi ghim tờ giấy lại.
と(まる) tomaru · âm Kun · ít gặp
留まる
lọt vào (mắt), được để ý
ぼくの 絵が 先生の 目に 留まりました。
Bức tranh của tôi được thầy cô để ý.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 留 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 留 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.