Chữ 氾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
氾
- Nghĩa
- tràn ra, lan khắp
- Âm Hán Việt
- phiếm
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みずが あふれる。ひろがる。
- Tiếng Anh
- overflow, spread
- Tiếng Hàn
- 넘치다, 퍼지다 (범)
- Tiếng Trung
- 泛滥、溢出
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On · ít gặp
氾濫
tràn ngập, lũ tràn
川が 氾濫しました。
Con sông tràn bờ.
Tập viết chữ 氾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 氾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.