Chữ 汁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
汁
- Nghĩa
- nước cốt, canh
- Âm Hán Việt
- trấp (hiệp)
- Âm On
- ジュウ juu
- Âm Kun
- しる shiru
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しる。しみでた みず。みそしるの しる。
- Tiếng Anh
- juice, soup
- Tiếng Hàn
- 즙, 국 (즙)
- Tiếng Trung
- 汁、汤
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュウ juu · âm On · ít gặp
果汁
nước quả
果汁 百パーセントの 飲み物です。
Đây là đồ uống một trăm phần trăm nước quả.
しる shiru · âm Kun
汁
nước cốt
レモンの 汁を しぼります。
Tôi vắt nước cốt chanh.
Tập viết chữ 汁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 汁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.