Chữ 禅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
禅
- Nghĩa
- thiền
- Âm Hán Việt
- thiền (thiện, xèng)
- Âm On
- ゼン zen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 禪
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すわって こころを しずめる しゅぎょう。
- Tiếng Anh
- Zen, meditation
- Tiếng Hàn
- 선, 참선 (선)
- Tiếng Trung
- 禅、坐禅
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゼン zen · âm On · ít gặp
座禅
toạ thiền
寺で 座禅を 組みます。
Chúng tôi ngồi thiền ở chùa.
Tập viết chữ 禅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 禅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.