Chữ 量: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
量
- Nghĩa
- lượng, cân đo
- Âm Hán Việt
- lượng (lương)
- Âm On
- リョウ ryou
- Âm Kun
- はか(る) hakaru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 里 bộ lý
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かさ。はかる。
- Tiếng Anh
- amount, measure
- Tiếng Hàn
- 양, 재다 (량·양)
- Tiếng Trung
- 数量、量
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョウ ryou · âm On
分量
phân lượng, liều lượng
薬の 分量を 守ります。
Tôi uống thuốc đúng liều.
はか(る) hakaru · âm Kun
量る
cân, đong
米の 重さを 量ります。
Tôi cân gạo.
Tập viết chữ 量 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 量 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.