Dino Kids

Chữ 汎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

汎

Nghĩa
rộng khắp, chung
Âm Hán Việt
phiếm
Âm On
ハン han
Âm Kun
—
Số nét
6 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 汎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひろく ゆきわたる。ぜんたいに。
Tiếng Anh
wide, general
Tiếng Hàn
넓다, 두루 (범)
Tiếng Trung
广泛、泛 (泛)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハン han · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 汎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 汎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.