Dino Kids

Chữ 貪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

貪

Nghĩa
tham, ham muốn
Âm Hán Việt
tham
Âm On
ドン don
Âm Kun
むさぼ(る) musaboru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 貪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むさぼる。ほしがる。
Tiếng Anh
greedy, crave
Tiếng Hàn
탐내다, 욕심내다 (탐)
Tiếng Trung
贪、贪婪 (贪)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドン don · âm On · ít gặp

むさぼ(る) musaboru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 貪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 貪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.