Dino Kids

Chữ 汗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

汗

Nghĩa
mồ hôi
Âm Hán Việt
hãn (hàn)
Âm On
カン kan
Âm Kun
あせ ase
Số nét
6 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 汗, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あせ。
Tiếng Anh
sweat
Tiếng Hàn
땀 (한)
Tiếng Trung
汗

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

あせ ase · âm Kun

Tập viết chữ 汗 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 汗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.