Chữ 決: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
決
- Nghĩa
- quyết định
- Âm Hán Việt
- quyết
- Âm On
- ケツ ketsu
- Âm Kun
- き(める) kimeru、き(まる) kimaru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きめる。きまる。
- Tiếng Anh
- decide
- Tiếng Hàn
- 결정하다 (결)
- Tiếng Trung
- 决定 (决)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケツ ketsu · âm On
決心
quyết tâm
毎日 走ると 決心しました。
Tôi quyết tâm ngày nào cũng chạy.
き(める) kimeru · âm Kun
決める
quyết định
行く 場所を 決めます。
Chúng tôi quyết định nơi sẽ đi.
き(まる) kimaru · âm Kun
決まる
được quyết định
あしたの よていが 決まりました。
Lịch mai đã được chốt.
Tập viết chữ 決 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 決 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.