Chữ 沈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
沈
- Nghĩa
- chìm, lặn
- Âm Hán Việt
- trầm (thẩm, trấm)
- Âm On
- チン chin
- Âm Kun
- しず(む) shizumu、しず(める) shizumeru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しずむ。しずめる。
- Tiếng Anh
- sink
- Tiếng Hàn
- 가라앉다 (심·침)
- Tiếng Trung
- 沉、下沉
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チン chin · âm On · ít gặp
沈黙
im lặng
長い 沈黙が 続きました。
Sự im lặng kéo dài.
しず(む) shizumu · âm Kun
沈む
chìm, lặn
海に 夕日が 沈みます。
Mặt trời lặn xuống biển.
しず(める) shizumeru · âm Kun · ít gặp
沈める
nhấn chìm
船を 海に 沈めます。
Người ta đánh chìm con tàu.
Tập viết chữ 沈 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 沈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.