Dino Kids

Chữ 躍: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

躍

Nghĩa
nhảy lên, rộn ràng
Âm Hán Việt
dược
Âm On
ヤク yaku
Âm Kun
おど(る) odoru
Số nét
21 nét
Bộ thủ
足 bộ túc
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 21 nét của chữ 躍, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とびあがる。こころが はずむ。
Tiếng Anh
leap, be excited
Tiếng Hàn
뛰어오르다, 두근거리다 (약)
Tiếng Trung
跳跃、激动 (跃)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヤク yaku · âm On

おど(る) odoru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 躍 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 躍 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.