Dino Kids

Chữ 河: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

河

Nghĩa
sông lớn
Âm Hán Việt
hà
Âm On
カ ka
Âm Kun
かわ kawa
Số nét
8 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 河, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おおきな かわ。
Tiếng Anh
big river
Tiếng Hàn
큰 강 (하)
Tiếng Trung
大河、河流

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カ ka · âm On

かわ kawa · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 河 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 河 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.