Chữ 非: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
非
- Nghĩa
- không phải, sai
- Âm Hán Việt
- phi
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 非 bộ phi
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そうでは ない。よくない。
- Tiếng Anh
- not, wrong
- Tiếng Hàn
- 아니다, 잘못 (비)
- Tiếng Trung
- 不是、错
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On
非常
khẩn cấp, phi thường
非常口の 場所を たしかめます。
Tôi kiểm tra vị trí lối thoát hiểm.
Tập viết chữ 非 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 非 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.