Chữ 破: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
破
- Nghĩa
- làm rách, phá vỡ
- Âm Hán Việt
- phá
- Âm On
- ハ ha
- Âm Kun
- やぶ(る) yaburu、やぶ(れる) yabureru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 石 bộ thạch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やぶる。こわす。
- Tiếng Anh
- tear, break
- Tiếng Hàn
- 찢다, 깨다 (파)
- Tiếng Trung
- 撕破、打破
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハ ha · âm On · ít gặp
破損
hư hỏng, vỡ
とどいた 荷物が 破損して いました。
Kiện hàng nhận về bị hỏng.
やぶ(る) yaburu · âm Kun
破る
làm rách
うっかり 紙を 破って しまいました。
Tôi lỡ tay làm rách tờ giấy.
やぶ(れる) yabureru · âm Kun
破れる
bị rách
遊んで いて 服が 破れました。
Chơi đùa nên áo bị rách.
Tập viết chữ 破 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 破 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.