Dino Kids

Chữ 沼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

沼

Nghĩa
đầm lầy
Âm Hán Việt
chiểu
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
ぬま numa
Số nét
8 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 沼, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぬま。どろの おおい いけ。
Tiếng Anh
swamp, marsh
Tiếng Hàn
늪 (소)
Tiếng Trung
沼泽

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

ぬま numa · âm Kun

Tập viết chữ 沼 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 沼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.