Dino Kids

Chữ 繁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

繁

Nghĩa
um tùm, thịnh vượng
Âm Hán Việt
phồn (bàn)
Âm On
ハン han
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
繁

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 繁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しげる。さかえる。
Tiếng Anh
thrive, grow thick
Tiếng Hàn
무성하다, 번성하다 (번)
Tiếng Trung
繁茂、繁荣

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハン han · âm On

Tập viết chữ 繁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 繁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.