Chữ 沿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
沿
- Nghĩa
- dọc theo
- Âm Hán Việt
- duyên
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- そ(う) sou
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そう。そって すすむ。
- Tiếng Anh
- along
- Tiếng Hàn
- 따라가다 (연)
- Tiếng Trung
- 沿着
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On
沿線
dọc tuyến đường sắt
沿線に 家が 多いです。
Dọc tuyến tàu có nhiều nhà.
そ(う) sou · âm Kun
沿う
men theo
川に 沿って 歩きます。
Tôi đi bộ men theo bờ sông.
Tập viết chữ 沿 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 沿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.