Dino Kids

Chữ 縮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

縮

Nghĩa
co lại, rút ngắn
Âm Hán Việt
súc
Âm On
シュク shuku
Âm Kun
ちぢ(む) chijimu、ちぢ(まる) chijimaru、ちぢ(める) chijimeru、ちぢ(れる) chijireru、ちぢ(らす) chijirasu
Số nét
17 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 縮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ちぢむ。ちぢめる。
Tiếng Anh
shrink
Tiếng Hàn
줄어들다, 줄이다 (축)
Tiếng Trung
缩小、缩短 (缩)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュク shuku · âm On

ちぢ(む) chijimu · âm Kun

ちぢ(まる) chijimaru · âm Kun · ít gặp

ちぢ(める) chijimeru · âm Kun

ちぢ(れる) chijireru · âm Kun · ít gặp

ちぢ(らす) chijirasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 縮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 縮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.