Chữ 結: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
結
- Nghĩa
- buộc, kết lại
- Âm Hán Việt
- kết
- Âm On
- ケツ ketsu
- Âm Kun
- むす(ぶ) musubu、ゆ(う) yuu、ゆ(わえる) yuwaeru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むすぶ。しめくくる。
- Tiếng Anh
- tie, conclude
- Tiếng Hàn
- 묶다, 맺다 (결)
- Tiếng Trung
- 打结、结束 (结)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケツ ketsu · âm On
結果
kết quả
テストの 結果が 出ました。
Kết quả bài kiểm tra đã có.
むす(ぶ) musubu · âm Kun
結ぶ
buộc, thắt
くつの ひもを 結びます。
Tôi buộc dây giày.
ゆ(う) yuu · âm Kun · ít gặp
結う
búi (tóc)
姉は かみを 結って います。
Chị tôi búi tóc.
ゆ(わえる) yuwaeru · âm Kun · ít gặp
結わえる
cột lại
荷を ひもで 結わえます。
Tôi cột kiện hàng bằng dây.
Tập viết chữ 結 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 結 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.