Dino Kids

Chữ 泣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

泣

Nghĩa
khóc
Âm Hán Việt
khấp
Âm On
キュウ kyuu
Âm Kun
な(く) naku
Số nét
8 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 泣, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なく。なみだを ながす。
Tiếng Anh
cry
Tiếng Hàn
울다 (읍)
Tiếng Trung
哭

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キュウ kyuu · âm On · ít gặp

な(く) naku · âm Kun

Tập viết chữ 泣 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 泣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.