Dino Kids

Chữ 熊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

熊

Nghĩa
con gấu
Âm Hán Việt
hùng
Âm On
—
Âm Kun
くま kuma
Số nét
14 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 熊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くま。
Tiếng Anh
bear
Tiếng Hàn
곰 (웅)
Tiếng Trung
熊

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

くま kuma · âm Kun

Tập viết chữ 熊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 熊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.