Chữ 磨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
磨
- Nghĩa
- đánh bóng, mài giũa
- Âm Hán Việt
- ma (má)
- Âm On
- マ ma
- Âm Kun
- みが(く) migaku
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 石 bộ thạch
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みがく。こすって きれいに する。
- Tiếng Anh
- polish, brush
- Tiếng Hàn
- 닦다, 갈다 (마)
- Tiếng Trung
- 磨、擦亮
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
マ ma · âm On · ít gặp
研磨
mài, đánh bóng
レンズを 研磨します。
Người ta mài bóng thấu kính.
みが(く) migaku · âm Kun
磨く
đánh bóng, rèn
毎朝 歯を 磨きます。
Sáng nào tôi cũng đánh răng.
Tập viết chữ 磨 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 磨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.