Dino Kids

Chữ 磨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

磨

Nghĩa
đánh bóng, mài giũa
Âm Hán Việt
ma (má)
Âm On
マ ma
Âm Kun
みが(く) migaku
Số nét
16 nét
Bộ thủ
石 bộ thạch
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 磨, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みがく。こすって きれいに する。
Tiếng Anh
polish, brush
Tiếng Hàn
닦다, 갈다 (마)
Tiếng Trung
磨、擦亮

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

マ ma · âm On · ít gặp

みが(く) migaku · âm Kun

Tập viết chữ 磨 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 磨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.