Chữ 皿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
皿
- Nghĩa
- cái đĩa
- Âm Hán Việt
- mãnh
- Âm On
- —
- Âm Kun
- さら sara
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 皿 bộ mãnh
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさら。
- Tiếng Anh
- plate, dish
- Tiếng Hàn
- 접시 (명)
- Tiếng Trung
- 盘子、碟子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
さら sara · âm Kun
皿
cái đĩa
白い 皿に ごはんを のせます。
Tôi xới cơm ra đĩa trắng.
Tập viết chữ 皿 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 皿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.