Dino Kids

Chữ 醜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

醜

Nghĩa
xấu xí, xấu xa
Âm Hán Việt
xú
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
みにく(い) minikui
Số nét
17 nét
Bộ thủ
酉 bộ dậu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 醜, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みにくい。
Tiếng Anh
ugly
Tiếng Hàn
추하다, 못생기다 (추)
Tiếng Trung
丑陋、难看 (丑)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

みにく(い) minikui · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 醜 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 醜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.