Chữ 派: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
派
- Nghĩa
- phe, phái
- Âm Hán Việt
- phái
- Âm On
- ハ ha
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なかまの グループ。わかれ。
- Tiếng Anh
- group, faction
- Tiếng Hàn
- 파, 무리 (파)
- Tiếng Trung
- 派、派别
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハ ha · âm On
立派
chững chạc, đàng hoàng
立派な 作品が できました。
Tác phẩm làm ra thật đàng hoàng.
Tập viết chữ 派 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 派 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.