Chữ 装: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
装
- Nghĩa
- trang phục, giả vờ
- Âm Hán Việt
- trang
- Âm On
- ソウ sou、ショウ shou
- Âm Kun
- よそお(う) yosoou
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 裝
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みなりを ととのえる。ふりを する。
- Tiếng Anh
- dress, pretend
- Tiếng Hàn
- 차림, 꾸미다 (장)
- Tiếng Trung
- 服装、假装
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
服装
trang phục
式の 日は 服装を きちんと します。
Ngày lễ thì ăn mặc chỉnh tề.
ショウ shou · âm On · ít gặp
衣装
phục trang (sân khấu)
げきの 衣装を みんなで 作ります。
Cả nhóm cùng may phục trang cho vở kịch.
よそお(う) yosoou · âm Kun · ít gặp
装う
làm ra vẻ
こわいのに 平気を 装います。
Sợ mà vẫn làm ra vẻ bình thường.
Tập viết chữ 装 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 装 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.