Chữ 浄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
浄
- Nghĩa
- sạch, thanh tịnh
- Âm Hán Việt
- tịnh (tạnh, tĩnh)
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 淨
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きよい。きれいに する。
- Tiếng Anh
- clean, pure
- Tiếng Hàn
- 깨끗하다, 맑게 하다 (정)
- Tiếng Trung
- 干净、净化 (净)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On · ít gặp
浄化
làm sạch
水を 浄化する そうちです。
Đây là thiết bị lọc sạch nước.
Tập viết chữ 浄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 浄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.