Chữ 購: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
購
- Nghĩa
- mua
- Âm Hán Việt
- cấu
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かう。かいもとめる。
- Tiếng Anh
- buy, purchase
- Tiếng Hàn
- 사다, 구입하다 (구)
- Tiếng Trung
- 购买 (购)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
購入
mua sắm
新しい 道具を 購入します。
Chúng tôi mua dụng cụ mới.
Tập viết chữ 購 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 購 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.