Dino Kids

Chữ 祥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

祥

Nghĩa
điềm lành, may mắn
Âm Hán Việt
tường
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
示 bộ thị
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
祥

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 祥, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
めでたい しるし。
Tiếng Anh
good omen, lucky
Tiếng Hàn
상서롭다, 좋은 징조 (상)
Tiếng Trung
吉祥、祥瑞

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 祥 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 祥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.