Chữ 衣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
衣
- Nghĩa
- quần áo
- Âm Hán Việt
- y (ý)
- Âm On
- イ i
- Âm Kun
- ころも koromo
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きもの。ころも。
- Tiếng Anh
- clothes
- Tiếng Hàn
- 옷 (의)
- Tiếng Trung
- 衣服
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イ i · âm On · ít gặp
衣服
quần áo (cách nói trang trọng)
衣服を きれいに たたみます。
Tôi gấp quần áo cho gọn.
ころも koromo · âm Kun · ít gặp
衣
áo (cách nói cũ)
白い 衣を 着た 人が 立って います。
Có người mặc áo trắng đang đứng đó.
Tập viết chữ 衣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 衣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.