Dino Kids

Chữ 浴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

浴

Nghĩa
tắm, dội
Âm Hán Việt
dục
Âm On
ヨク yoku
Âm Kun
あ(びる) abiru、あ(びせる) abiseru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 浴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みずや ゆを からだに かける。あびる。
Tiếng Anh
bathe, shower
Tiếng Hàn
목욕하다, 흠뻑 맞다 (욕)
Tiếng Trung
洗澡、淋

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨク yoku · âm On

あ(びる) abiru · âm Kun

あ(びせる) abiseru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 浴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 浴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.