Chữ 涼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
涼
- Nghĩa
- mát mẻ, hóng mát
- Âm Hán Việt
- lương (lượng)
- Âm On
- リョウ ryou
- Âm Kun
- すず(しい) suzushii、すず(む) suzumu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すずしい。すずむ。
- Tiếng Anh
- cool, enjoy the breeze
- Tiếng Hàn
- 시원하다, 바람을 쐬다 (량)
- Tiếng Trung
- 凉快、乘凉 (凉)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョウ ryou · âm On · ít gặp
納涼
hóng mát
夏に 納涼の 祭りが あります。
Mùa hè có lễ hội hóng mát.
すず(しい) suzushii · âm Kun
涼しい
mát
朝は まだ 涼しいです。
Buổi sáng vẫn còn mát.
すず(む) suzumu · âm Kun · ít gặp
涼む
hóng mát
木かげで 涼みます。
Tôi hóng mát dưới bóng cây.
Tập viết chữ 涼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 涼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.