Dino Kids

Chữ 涼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

涼

Nghĩa
mát mẻ, hóng mát
Âm Hán Việt
lương (lượng)
Âm On
リョウ ryou
Âm Kun
すず(しい) suzushii、すず(む) suzumu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 涼, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すずしい。すずむ。
Tiếng Anh
cool, enjoy the breeze
Tiếng Hàn
시원하다, 바람을 쐬다 (량)
Tiếng Trung
凉快、乘凉 (凉)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョウ ryou · âm On · ít gặp

すず(しい) suzushii · âm Kun

すず(む) suzumu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 涼 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 涼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.