Chữ 混: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
混
- Nghĩa
- trộn, đông đúc
- Âm Hán Việt
- hỗn (cổn)
- Âm On
- コン kon
- Âm Kun
- ま(じる) majiru、ま(ざる) mazaru、ま(ぜる) mazeru、こ(む) komu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まぜる。ひとが こむ。
- Tiếng Anh
- mix, crowded
- Tiếng Hàn
- 섞다, 붐비다 (혼)
- Tiếng Trung
- 混合、拥挤
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コン kon · âm On · ít gặp
混合
trộn lẫn
二つの 液を 混合します。
Người ta trộn hai dung dịch.
ま(じる) majiru · âm Kun
混じる
lẫn vào
白の 中に 赤が 混じって います。
Trong màu trắng có lẫn màu đỏ.
ま(ざる) mazaru · âm Kun
混ざる
bị trộn lẫn
絵の具が 混ざりました。
Màu vẽ bị trộn vào nhau.
ま(ぜる) mazeru · âm Kun
混ぜる
trộn
よく 混ぜて から 焼きます。
Trộn kỹ rồi mới nướng.
こ(む) komu · âm Kun
混む
đông đúc
朝の 電車は とても 混みます。
Tàu buổi sáng rất đông.
Tập viết chữ 混 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 混 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.