Dino Kids

Chữ 混: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

混

Nghĩa
trộn, đông đúc
Âm Hán Việt
hỗn (cổn)
Âm On
コン kon
Âm Kun
ま(じる) majiru、ま(ざる) mazaru、ま(ぜる) mazeru、こ(む) komu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 混, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まぜる。ひとが こむ。
Tiếng Anh
mix, crowded
Tiếng Hàn
섞다, 붐비다 (혼)
Tiếng Trung
混合、拥挤

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コン kon · âm On · ít gặp

ま(じる) majiru · âm Kun

ま(ざる) mazaru · âm Kun

ま(ぜる) mazeru · âm Kun

こ(む) komu · âm Kun

Tập viết chữ 混 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 混 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.