Dino Kids

Chữ 豊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

豊

Nghĩa
dồi dào, phong phú
Âm Hán Việt
phong (lễ)
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
ゆた(か) yutaka
Số nét
13 nét
Bộ thủ
豆 bộ đậu
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
豐

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 豊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たっぷり ある。ゆたか。
Tiếng Anh
plenty, rich
Tiếng Hàn
풍부하다, 넉넉하다 (풍)
Tiếng Trung
丰富、丰收 (丰)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On

ゆた(か) yutaka · âm Kun

Tập viết chữ 豊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 豊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.