Dino Kids

Chữ 清: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

清

Nghĩa
trong sạch, trong veo
Âm Hán Việt
thanh
Âm On
セイ sei、ショウ* shou
Âm Kun
きよ(い) kiyoi、きよ(まる) kiyomaru、きよ(める) kiyomeru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 清, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きよい。すんで きれい。
Tiếng Anh
clean, clear
Tiếng Hàn
맑다, 깨끗하다 (청)
Tiếng Trung
清澈、干净

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

きよ(い) kiyoi · âm Kun

きよ(まる) kiyomaru · âm Kun · ít gặp

きよ(める) kiyomeru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 清 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 清 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.