Chữ 清: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
清
- Nghĩa
- trong sạch, trong veo
- Âm Hán Việt
- thanh
- Âm On
- セイ sei、ショウ* shou
- Âm Kun
- きよ(い) kiyoi、きよ(まる) kiyomaru、きよ(める) kiyomeru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きよい。すんで きれい。
- Tiếng Anh
- clean, clear
- Tiếng Hàn
- 맑다, 깨끗하다 (청)
- Tiếng Trung
- 清澈、干净
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
清流
dòng nước trong
山の 清流で 泳ぎます。
Tôi bơi ở dòng suối trong trên núi.
きよ(い) kiyoi · âm Kun
清い
trong sạch
清い 水が 流れて います。
Nước trong đang chảy.
きよ(まる) kiyomaru · âm Kun · ít gặp
清まる
trở nên thanh sạch
心が 清まる 場所です。
Đây là nơi làm lòng người thanh thản.
きよ(める) kiyomeru · âm Kun · ít gặp
清める
tẩy sạch
手を 清めてから 神社に 参ります。
Rửa tay cho sạch rồi mới vào đền.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 清 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 清 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.