Chữ 済: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
済
- Nghĩa
- xong, kết thúc
- Âm Hán Việt
- tế (tề, tể)
- Âm On
- サイ sai
- Âm Kun
- す(む) sumu、す(ます) sumasu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 濟
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すむ。おわる。
- Tiếng Anh
- finish, be done
- Tiếng Hàn
- 끝나다, 마치다 (제)
- Tiếng Trung
- 完成、结束 (济)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On
経済
kinh tế
新聞の 経済の 記事を 読みます。
Tôi đọc mục kinh tế trên báo.
す(む) sumu · âm Kun
済む
xong
宿題が やっと 済みました。
Cuối cùng cũng xong bài tập.
す(ます) sumasu · âm Kun · ít gặp
済ます
làm cho xong
先に 宿題を 済まして から 遊びます。
Tôi làm xong bài tập trước rồi mới đi chơi.
Tập viết chữ 済 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 済 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.