Dino Kids

Chữ 済: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

済

Nghĩa
xong, kết thúc
Âm Hán Việt
tế (tề, tể)
Âm On
サイ sai
Âm Kun
す(む) sumu、す(ます) sumasu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
濟

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 済, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すむ。おわる。
Tiếng Anh
finish, be done
Tiếng Hàn
끝나다, 마치다 (제)
Tiếng Trung
完成、结束 (济)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サイ sai · âm On

す(む) sumu · âm Kun

す(ます) sumasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 済 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 済 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.