Chữ 還: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
還
- Nghĩa
- trở về, trả lại
- Âm Hán Việt
- hoàn (toàn)
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もとへ かえる。かえす。
- Tiếng Anh
- return, give back
- Tiếng Hàn
- 돌아오다, 돌려주다 (환)
- Tiếng Trung
- 返回、归还 (还)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
返還
hoàn trả
土地を 返還します。
Người ta trao trả lại đất.
Tập viết chữ 還 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 還 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.